Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
/
武装冲突
武装冲突
võ trang xung đột
xung đột vũ trang
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xung đột vũ trang
- 。
Xung đột vũ trang đã gây ra nhiều thương vong.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 冫băng(nước, băng)BỘ
- 中trung(giữa, trung tâm)HÌNH THANH
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
武装冲突
Phồn thể武裝衝突
võ trang xung đột
xung đột vũ trang
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xung đột vũ trang
- 。
Xung đột vũ trang đã gây ra nhiều thương vong.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.