武器禁运

武器禁运
jìnyùn
võ khí cấm vận

cấm vận vũ khí; lệnh cấm xuất khẩu vũ khí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cấm vận vũ khí; lệnh cấm xuất khẩu vũ khí

    • Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh cấm vận vũ khí đối với quốc gia đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.