正确

正确
zhèngquè
chính xác

đúng; chính xác; đúng đắn

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#937
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đúng; chính xác; đúng đắn

    符合事实或标准;没有错误fúhé shìshí huò biāozhǔn;méiyǒu cuòwù

    • Câu trả lời này là đúng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.