Tới nội dung chính

官方

官方
guānfāng
quan phương

chính thức; quan phương

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#5213
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chính thức; quan phương

    中由政府或权力机构正式发布或认可的yóu zhèngfǔ huò quánlì jīgòu zhèngshì fābù huò rènkě de

    • 。

      Đây là tin tức chính thức.

  2. 貳名danh từ

    chính thức; (thuộc) chính phủ; quan phương

    中政府或权力机构的正式立场zhèngfǔ huò quánlì jīgòu de zhèngshì lìchǎng

    • 。

      Đây là tin tức chính thức.

官
guān
quan
BỘ THỦ⼧
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu