非正式

非正式
fēizhèngshì
phi chính thức

không chính thức; phi chính thức

1 nghĩa#24833
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không chính thức; phi chính thức

    • Đây là một cuộc họp không chính thức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))HỘI Ý

非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.