庄重

庄重
zhuāngzhòng
trang trọng

trang nghiêm; trang trọng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#36755
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    trang nghiêm; trang trọng

    • Anh ấy nói chuyện rất trang trọng.

  2. tính từ

    nghiêm trang; trang nghiêm; túc kính

    • Giọng điệu nói chuyện của anh ấy rất trang trọng.

  3. tính từ

    trang nghiêm; trang trọng; đứng đắn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.