欧米伽

欧米伽
ōu
âu mễ già

chữ omega (chữ cái Hy Lạp Ω, ω)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ omega (chữ cái Hy Lạp Ω, ω)

    • Omega là một chữ cái Hy Lạp.

  2. danh từ

    chữ omega (chữ cái Hy Lạp Ω/ω)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.