欧洲电视

欧洲电视
Ōuzhōudiànshì
âu châu điện thị

Truyền hình châu Âu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Truyền hình châu Âu

    • Chương trình truyền hình châu Âu rất thú vị.

  2. danh từ

    Truyền hình châu Âu; Eurovision

    • Cuộc thi Ca khúc Truyền hình châu Âu rất nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.