欧咪呀给

欧咪呀给
ōugěi
âu mi nha cấp

quà tặng khi đến thăm ai (đặc sản địa phương hoặc quà lưu niệm mang về từ chuyến đi); quà omiyage (từ tiếng Nhật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quà tặng khi đến thăm ai (đặc sản địa phương hoặc quà lưu niệm mang về từ chuyến đi); quà omiyage (từ tiếng Nhật)

    • Đây là quà lưu niệm tôi mang về từ Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.