欢乐时光

欢乐时光
huānshíguāng
hoan lạc thời quang

dịp lễ tốt lành; tiết lành

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dịp lễ tốt lành; tiết lành

    • Chúc bạn có thời gian vui vẻ!

  2. danh từ

    giờ vui vẻ; happy hour (tại quán bar)

    • Chúng ta đã có một khoảng thời gian vui vẻ bên nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.