橙色战剂

橙色战剂
chéngzhàn
tranh sắc chiến tễ

chất diệt lá (thuốc diệt cỏ); chất độc da cam

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất diệt lá (thuốc diệt cỏ); chất độc da cam

    • Chất độc màu da cam là một loại thuốc diệt cỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.