横跨

横跨
héngkuà
hoành khoá

trải dài; trải rộng; bắc qua; vượt qua

3 nghĩa#18886
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trải dài; trải rộng; bắc qua; vượt qua

    • Cây cầu này bắc qua con sông.

  2. động từ

    trải dài qua; bắc ngang qua

  3. động từ

    trải dài qua; vắt ngang qua

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.