Tới nội dung chính

大陆

大陆
dàlù
đại lục

lục địa; đại lục; (chỉ) Trung Quốc đại lục

HSK 4 (3.0)2 nghĩa#5091Lượng từ 块
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lục địa; đại lục; (chỉ) Trung Quốc đại lục

    中地球上很大的陆地dìqiú shang hěn dà de lùdì

    • 。

      Đại lục Trung Quốc rất lớn.

  2. 貳名danh từ

    đại lục; Trung Quốc đại lục (chỉ nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)

    中中国的主要陆地部分,指中华人民共和国zhōngguó de zhǔyào lùdì bùfen, zhǐ zhōnghuá rénmín gònghéguó

    • 。

      Đại lục có rất nhiều nơi vui chơi.

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu