- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
lục địa; đại lục; (chỉ) Trung Quốc đại lục
lục địa; đại lục; (chỉ) Trung Quốc đại lục
中地球上很大的陆地dìqiú shang hěn dà de lùdì
Đại lục Trung Quốc rất lớn.
đại lục; Trung Quốc đại lục (chỉ nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
中中国的主要陆地部分,指中华人民共和国zhōngguó de zhǔyào lùdì bùfen, zhǐ zhōnghuá rénmín gònghéguó
Đại lục có rất nhiều nơi vui chơi.
lục địa; đại lục; (chỉ) Trung Quốc đại lục
lục địa; đại lục; (chỉ) Trung Quốc đại lục
中地球上很大的陆地dìqiú shang hěn dà de lùdì
Đại lục Trung Quốc rất lớn.
đại lục; Trung Quốc đại lục (chỉ nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
中中国的主要陆地部分,指中华人民共和国zhōngguó de zhǔyào lùdì bùfen, zhǐ zhōnghuá rénmín gònghéguó
Đại lục có rất nhiều nơi vui chơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.