Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
两岸
hai bờ; hai bên bờ; (chỉ) hai bờ eo biển (Đài Loan và đại lục)
NGHĨA
- 壹名danh từ
hai bờ; hai bên bờ; (chỉ) hai bờ eo biển (Đài Loan và đại lục)
- 。
Quan hệ hai bờ rất quan trọng.
- 貳名danh từ
hai bờ; lưỡng ngạn (chỉ hai bờ eo biển Đài Loan, tức Trung Quốc đại lục và Đài Loan)
- 參名danh từ
hai bờ; hai phía; (chỉ) hai bờ eo biển (Đài Loan và đại lục)
- 肆名danh từ
hai bờ; (chỉ) hai bên bờ eo biển (Đài Loan và đại lục)
- 伍名danh từ
hai bờ; hai bên bờ; (chỉ) hai bờ eo biển (Đài Loan và Trung Quốc đại lục)
解字
GIẢI TỰhai bờ; hai bên bờ; (chỉ) hai bờ eo biển (Đài Loan và đại lục)
NGHĨA
- 壹名danh từ
hai bờ; hai bên bờ; (chỉ) hai bờ eo biển (Đài Loan và đại lục)
- 。
Quan hệ hai bờ rất quan trọng.
- 貳名danh từ
hai bờ; lưỡng ngạn (chỉ hai bờ eo biển Đài Loan, tức Trung Quốc đại lục và Đài Loan)
- 參名danh từ
hai bờ; hai phía; (chỉ) hai bờ eo biển (Đài Loan và đại lục)
- 肆名danh từ
hai bờ; (chỉ) hai bên bờ eo biển (Đài Loan và đại lục)
- 伍名danh từ
hai bờ; hai bên bờ; (chỉ) hai bờ eo biển (Đài Loan và Trung Quốc đại lục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.