- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 黄hoàng(màu vàng)HÌNH THANH
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
vạch sang đường dành cho người đi bộ; vạch băng qua đường
vạch sang đường dành cho người đi bộ; vạch băng qua đường
Xin hãy đi trên vạch kẻ đường dành cho người đi bộ.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
vạch sang đường dành cho người đi bộ; vạch băng qua đường
vạch sang đường dành cho người đi bộ; vạch băng qua đường
Xin hãy đi trên vạch kẻ đường dành cho người đi bộ.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.