模糊数学

模糊数学
hushùxué
mô hồ số học

toán học mờ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    toán học mờ

    • Toán học mờ là một lĩnh vực thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.