Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
模样
diện mạo; hình dáng; vẻ ngoài
NGHĨA
- 壹名danh từ
diện mạo; hình dáng; vẻ ngoài
中人或事物的外部形状和样子rén huò shìwù de wàibù xíngzhuàng hé yàngzi
- 。
Cô ấy có vẻ ngoài rất xinh đẹp.
- 貳名danh từ
dáng vẻ; diện mạo
中人或事物外面的样子rén huò shìwù wàimiàn de yàngzi
- 。
Diện mạo của cô ấy rất đẹp.
- 參名danh từ
vẻ ngoài; hình dạng; khoảng chừng; có vẻ như
中事物呈现出来的样子或外观shìwù chéngxiàn chūlái de yàngzi huò wàiguān
- ?
Anh ấy trông như thế nào?
- 肆名danh từ
khoảng chừng; xấp xỉ (dùng sau số lượng để chỉ ước lượng)
中大约、差不多的数量或程度dàyuē、chàbuduō de shùliàng huò chéngdù
- 伍名danh từ
tác phong; phong cách làm việc
中某人做事的特点和方式mǒu rén zuò shì de tèdiǎn hé fāngshì
- 。
Dáng vẻ của cô ấy rất đáng yêu.
- 陸名danh từ
bộ mặt (thường mang nghĩa xấu); diện mạo đáng khinh
中某人或某物外面的样子、外观mǒurén huò mǒuwù wàimiàn de yàngzi、wàiguān
- 。
Vẻ ngoài của cô ấy rất đáng yêu.
解字
GIẢI TỰdiện mạo; hình dáng; vẻ ngoài
NGHĨA
- 壹名danh từ
diện mạo; hình dáng; vẻ ngoài
中人或事物的外部形状和样子rén huò shìwù de wàibù xíngzhuàng hé yàngzi
- 。
Cô ấy có vẻ ngoài rất xinh đẹp.
- 貳名danh từ
dáng vẻ; diện mạo
中人或事物外面的样子rén huò shìwù wàimiàn de yàngzi
- 。
Diện mạo của cô ấy rất đẹp.
- 參名danh từ
vẻ ngoài; hình dạng; khoảng chừng; có vẻ như
中事物呈现出来的样子或外观shìwù chéngxiàn chūlái de yàngzi huò wàiguān
- ?
Anh ấy trông như thế nào?
- 肆名danh từ
khoảng chừng; xấp xỉ (dùng sau số lượng để chỉ ước lượng)
中大约、差不多的数量或程度dàyuē、chàbuduō de shùliàng huò chéngdù
- 伍名danh từ
tác phong; phong cách làm việc
中某人做事的特点和方式mǒu rén zuò shì de tèdiǎn hé fāngshì
- 。
Dáng vẻ của cô ấy rất đáng yêu.
- 陸名danh từ
bộ mặt (thường mang nghĩa xấu); diện mạo đáng khinh
中某人或某物外面的样子、外观mǒurén huò mǒuwù wàimiàn de yàngzi、wàiguān
- 。
Vẻ ngoài của cô ấy rất đáng yêu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)