形状

形状
xíngzhuàng
hình trạng

hình dạng; hình thái

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#6688
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình dạng; hình thái

    事物的外部轮廓和样子shìwù de wàibù lúnkuò hé yàngzi

    • Hình dạng này rất đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khai(mở ra, khuôn dạng)HỘI Ý
  • sam(nét vẽ, đường nét)BỘ

Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.