Tới nội dung chính

德性

德性
déxìng
đức tính

đức tính; phẩm hạnh

1 nghĩa#16298Lượng từ 副
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đức tính; phẩm hạnh

    • 。

      Anh ấy là một người có đức tính tốt.

德
dé
đức
BỘ THỦ⼻
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu