模块单元

模块单元
kuàidānyuán
mô khối đơn nguyên

đơn vị mô-đun; khối đơn vị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đơn vị mô-đun; khối đơn vị

    • Đơn vị mô-đun này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.