槽齿目

槽齿目
cáochǐ
tào xỉ mục

bộ Thecodontia (nhóm phân loại bò sát lỗi thời)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ Thecodontia (nhóm phân loại bò sát lỗi thời)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.