槟榔西施

槟榔西施
bīnglangshī
tân lang tây thi

(Đài) cô gái bán trầu mặc hở hang; "Tây Thi bán trầu"

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (Đài) cô gái bán trầu mặc hở hang; "Tây Thi bán trầu"

    • Người đẹp bán trầu cau là một nét đặc trưng của Đài Loan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.