榴霰弹

榴霰弹
liúxiàndàn
lựu tản đạn

đạn mảnh; đạn nổ mảnh; đạn shrapnel

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đạn mảnh; đạn nổ mảnh; đạn shrapnel

    • Đạn mảnh là một loại đạn pháo.

  2. danh từ

    đạn chùm; đạn mẹ con

    • Đạn mảnh là một loại vũ khí.

  3. danh từ

    đạn chùm; đạn ghém (shrapnel)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.