Tới nội dung chính

模范

模范
mófàn
mô phạm

gương mẫu; mô phạm; điển hình

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#16889
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gương mẫu; mô phạm; điển hình

    • 。

      Anh ấy là tấm gương của chúng tôi.

  2. 貳名danh từ

    điển hình; tiêu biểu; mẫu mực

模
mó
mô
BỘ THỦ⽊
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu