偶像

偶像
ǒuxiàng
ngẫu tượng

thần tượng; ngẫu tượng

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#5421
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thần tượng; ngẫu tượng

    人们崇拜和学习的人物rénmen chóngbài hé xuéxí de rénwù

    • Anh ấy là thần tượng của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.