植物人状态

植物人状态
zhírénzhuàngtài
thực vật nhân trạng thái

trạng thái thực vật (hôn mê thực vật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trạng thái thực vật (hôn mê thực vật)

    • Anh ấy đang trong trạng thái thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.