棒旋星系

棒旋星系
bàngxuánxīng
bổng hoàn tinh hệ

thiên hà xoắn ốc có thanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiên hà xoắn ốc có thanh

    • Thiên hà xoắn ốc có thanh là một loại thiên hà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.