检视

检视
jiǎnshì
kiểm thị

xem xét; kiểm tra

2 nghĩa#37815
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xem xét; kiểm tra

    • Xin hãy kiểm tra công việc của bạn.

  2. quan sát; kiểm tra; xem xét

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.