/
检索
检索
kiểm sách
tra cứu; tìm kiếm; truy xuất
4 nghĩa#38921
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tra cứu; tìm kiếm; truy xuất
- 。
Xin hãy tra cứu từ này.
- 貳
tra cứu; tìm kiếm (dữ liệu)
- 參
tìm kiếm
- 肆动động từ
ngước nhìn; ngưỡng mộ
- 。
Xin hãy giúp tôi tra cứu từ này.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
检索
Phồn thể檢索
kiểm sách
tra cứu; tìm kiếm; truy xuất
4 nghĩa#38921
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tra cứu; tìm kiếm; truy xuất
- 。
Xin hãy tra cứu từ này.
- 貳
tra cứu; tìm kiếm (dữ liệu)
- 參
tìm kiếm
- 肆动động từ
ngước nhìn; ngưỡng mộ
- 。
Xin hãy giúp tôi tra cứu từ này.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)