检索

检索
jiǎnsuǒ
kiểm sách

tra cứu; tìm kiếm; truy xuất

4 nghĩa#38921
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tra cứu; tìm kiếm; truy xuất

    • Xin hãy tra cứu từ này.

  2. tra cứu; tìm kiếm (dữ liệu)

  3. tìm kiếm

  4. động từ

    ngước nhìn; ngưỡng mộ

    • Xin hãy giúp tôi tra cứu từ này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.