检察总长

检察总长
jiǎncházǒngzhǎng
kiểm sát tổng trưởng

Tổng trưởng Kiểm sát (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tổng trưởng Kiểm sát (Đài Loan)

    • Tổng trưởng kiểm sát là người đứng đầu cơ quan tư pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.