梯次队形

梯次队形
duìxíng
thê thứ đội hình

đội hình bậc thang; đội hình thê thứ (quân sự)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đội hình bậc thang; đội hình thê thứ (quân sự)

    • Họ xếp thành đội hình bậc thang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.