梯恩梯当量

梯恩梯当量
ēndāngliàng
thê ân thê đương lượng

tương đương TNT

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tương đương TNT

    • Đương lượng TNT là đơn vị đo năng lượng nổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.