梯式配股

梯式配股
shìpèi
thê thức phối cổ

phân phối cổ phiếu theo bậc thang; định giá leo thang (trong phát hành chứng khoán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân phối cổ phiếu theo bậc thang; định giá leo thang (trong phát hành chứng khoán)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.