格拉汉姆

格拉汉姆
hàn
cách lạp hán mẫu

Graham (tên người)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Graham (tên người)

    • Graham là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.