核查

核查
chá
hạch tra

xem xét; kiểm tra

2 nghĩa#30452
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xem xét; kiểm tra

    • Xin hãy kiểm tra những tài liệu này.

  2. động từ

    quan sát; kiểm tra; xem xét

    • Vui lòng kiểm tra lại thông tin của bạn.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.