Gốc cây (株) mang âm CHU, như màu đỏ son của gỗ lõi cây.
/
株式会社
株式会社
chu thức hội xã
công ty cổ phần Nhật Bản
7 nghĩa
NGHĨA7 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
công ty cổ phần Nhật Bản
- 。
Đây là một công ty cổ phần.
- 貳名danh từ
công ty lớn; tập đoàn lớn
- 參名danh từ
công ty cổ phần (kiểu Nhật)
- 肆名danh từ
Ltd
- 伍名danh từ
p.l.c.
- 陸名danh từ
Corp
- 柒名danh từ
công ty cổ phần (Nhật: kabushiki-gaisha)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ株式会社
Phồn thể株式會社
chu thức hội xã
công ty cổ phần Nhật Bản
7 nghĩa
NGHĨA7 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
công ty cổ phần Nhật Bản
- 。
Đây là một công ty cổ phần.
- 貳名danh từ
công ty lớn; tập đoàn lớn
- 參名danh từ
công ty cổ phần (kiểu Nhật)
- 肆名danh từ
Ltd
- 伍名danh từ
p.l.c.
- 陸名danh từ
Corp
- 柒名danh từ
công ty cổ phần (Nhật: kabushiki-gaisha)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)