栈山航海

栈山航海
zhànshānhánghǎi
sạn sơn hàng hải

vượt núi băng biển (hành trình dài gian khổ) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vượt núi băng biển (hành trình dài gian khổ) [thành ngữ]

    • Họ đã trải qua một hành trình dài và khó khăn, cuối cùng cũng đến được đích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.