标注

标注
biāozhù
tiêu chú

đánh dấu; chú thích; ghi chú

4 nghĩa#34116
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đánh dấu; chú thích; ghi chú

    • Xin bạn đánh dấu những điểm quan trọng.

  2. động từ

    đánh dấu; ghi chú; chú thích

    • Xin bạn đánh dấu từ này một chút.

  3. động từ

    đánh dấu chú thích; ghi chú; chú thích

  4. động từ

    chú thích; ghi chú; đánh dấu

    • Xin bạn chú thích từ này một chút.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.