柴米油盐

柴米油盐
cháiyóuyán
sài mễ dầu diêm

củi gạo dầu muối (những thứ thiết yếu trong cuộc sống hằng ngày) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    củi gạo dầu muối (những thứ thiết yếu trong cuộc sống hằng ngày) [thành ngữ]

    • Củi, gạo, dầu và muối là những nhu yếu phẩm của cuộc sống.

  2. danh từ

    củi gạo dầu muối; những nhu cầu thiết yếu hàng ngày

    • Củi, gạo, dầu, muối là những nhu yếu phẩm hàng ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.