柴电机车

柴电机车
cháidiànchē
sài điện cơ xa

đầu máy diesel-điện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu máy diesel-điện

    • Đầu máy diesel-điện là một loại tàu hỏa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.