Tới nội dung chính

查清

查清
cháqīng
tra thanh

tra ra; làm rõ; điều tra cho ra ngọn ngành

4 nghĩa#21203
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tra ra; làm rõ; điều tra cho ra ngọn ngành

    • 。

      Chúng ta phải điều tra rõ sự thật.

  2. 貳动động từ

    xác định; làm rõ

    • 。

      Xin hãy điều tra rõ chuyện này.

  3. 參动động từ

    làm rõ; tìm hiểu rõ

    • 。

      Xin bạn làm rõ chuyện này.

  4. 肆动động từ

    hiểu rõ; nắm được; tìm hiểu

    • 。

      Xin bạn điều tra rõ chuyện này.

查
chá
tra
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu