坚硬

坚硬
jiānyìng
kiên ngạnh

dày dặn; chắc chắn; (bóng) dày dặn kinh nghiệm

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#17669
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dày dặn; chắc chắn; (bóng) dày dặn kinh nghiệm

    • Hòn đá này rất cứng.

  2. tính từ

    tiêu điều; suy tàn; đình đốn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.