枫叶国

枫叶国
Fēngguó
phong diệp quốc

(lóng) Canada (chỉ Canada)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) Canada (chỉ Canada)

    • Canada là một đất nước xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.