林立

林立
lín
lâm lập

mọc lên san sát; đứng thành rừng

1 nghĩa#43222
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mọc lên san sát; đứng thành rừng

    • Những tòa nhà cao tầng mọc san sát.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.