摩天大楼

摩天大楼
tiānlóu
ma thiên đại lâu

tòa nhà chọc trời

1 nghĩa#30006Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tòa nhà chọc trời

    • Thượng Hải có rất nhiều tòa nhà chọc trời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.