Tới nội dung chính

极端

极端
jíduān
cực đoan

cực đoan; cực đoan; thái cực; đến mức cực độ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#6833
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cực đoan; cực đoan; thái cực; đến mức cực độ

    中非常严重或特殊;最高的程度fēicháng yánzhòng huò tèshū;zuì gāo de chéngdù

    • 。

      Anh ấy là một người cực đoan.

极
jí
cực
BỘ THỦ⽊
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu