终极
终极
chung cực
đỉnh cao; tột cùng; cực hạn
2 nghĩa#9050
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đỉnh cao; tột cùng; cực hạn
中最后的;最高的;最终的zuì hòu de;zuì gāo de;zuì zhōng de
- 。
Đây là mục tiêu cuối cùng.
- 貳形tính từ
tàu Eurostar (tuyến tàu cao tốc Âu Châu)
中最后的、最终的zuìhòu de、zuìzhōng de
Đang tải…
终极
Phồn thể終極
chung cực
đỉnh cao; tột cùng; cực hạn
2 nghĩa#9050
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đỉnh cao; tột cùng; cực hạn
中最后的;最高的;最终的zuì hòu de;zuì gāo de;zuì zhōng de
- 。
Đây là mục tiêu cuối cùng.
- 貳形tính từ
tàu Eurostar (tuyến tàu cao tốc Âu Châu)
中最后的、最终的zuìhòu de、zuìzhōng de
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; đưa
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt