Tới nội dung chính

终极

终极
zhōngjí
chung cực

đỉnh cao; tột cùng; cực hạn

2 nghĩa#9050
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đỉnh cao; tột cùng; cực hạn

    中最后的;最高的;最终的zuì hòu de;zuì gāo de;zuì zhōng de

    • 。

      Đây là mục tiêu cuối cùng.

  2. 貳形tính từ

    tàu Eurostar (tuyến tàu cao tốc Âu Châu)

    中最后的、最终的zuìhòu de、zuìzhōng de

终
zhōng
chung
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu