杰伊汉港

杰伊汉港
Jiéhàngǎng
kiệt y hán cảng

cảng Ceyhan (cảng Địa Trung Hải của Thổ Nhĩ Kỳ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cảng Ceyhan (cảng Địa Trung Hải của Thổ Nhĩ Kỳ)

    • Cảng Ceyhan là một cảng xuất khẩu dầu mỏ quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.