条纹噪鹛

条纹噪鹛
tiáowénzàoméi

chim khướu sọc (Grammatoptila striata)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim khướu sọc (Grammatoptila striata)

    • Hoạ mi vằn là một loài chim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • truy(bước chân xuống, theo sau)HỘI Ý

Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.