条幅广告

条幅广告
tiáoguǎnggào
điều bức quảng cáo

băng rôn quảng cáo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    băng rôn quảng cáo

    • Biển quảng cáo biểu ngữ này rất hấp dẫn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • truy(bước chân xuống, theo sau)HỘI Ý

Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.